Trang chủ / Sản phẩm / Thiết bị đo phòng Lab / Máy kiểm tra độ bền liên kết các lớp giấy
Máy kiểm tra độ bền liên kết các lớp giấy
Liên hệ
Danh mục: Thiết bị đo phòng Lab, Thiết bị thử nghiệm bao bì & carton
Thẻ: 3d vina, hiệu chuẩn, hiệu chuẩn thiết bị, máy đo 2d, máy đo 3d, máy đo cmm, sửa máy đo 2d, sửa máy đo 3d, sửa máy đo cmm
- Vận chuyển giao hàng toàn quốc
- Phương thức thanh toán linh hoạt
- Gọi ngay +84 978.190.642 để mua và đặt hàng nhanh chóng
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Thông tin c? b?n
| Ngu?n g?c: | Trung Qu?c |
|---|---|
| Hàng hi?u: | GESTER |
| Ch?ng nh?n: | CE,ISO |
| S? mô hình: | GT-N25 |
| S? l??ng ??t hàng t?i thi?u: | 1 b? |
| chi ti?t ?óng gói: | Bao bì g? |
| Th?i gian giao hàng: | 10-30 ngày |
| ?i?u kho?n thanh toán: | L / C, D / A, D / P, T / T, Western Union, MoneyGram |
| Kh? n?ng cung c?p: | 200 b? / tháng |
?ng d?ng
D?ng c? này ???c s? d?ng ?? t?ng c??ng ?? liên k?t bên trong cho gi?y và bìa c?ng (gi?a các l?p gi?y, liên k?t bên trong gi?y).Nó c?ng có th? ???c s? d?ng ?? ki?m tra ?? b?n liên k?t bên trong cho v?t li?u composite gi?y, v?t li?u composite phim và các v?t li?u lát khác.Ch?ng h?n nh? gi?y s?i su?t, bìa tr?ng, gi?y nâu, gi?y lót, v?t li?u bao bì h?n h?p lá nhôm, v.v.
Tiêu chu?n
GB / T 26203-2010 ?? b?n liên k?t bên trong (lo?i Scott)
TAPPI T569pm-00 ?? b?n liên k?t bên trong (lo?i Scott)
TAPPI T833pm-94
??c ?i?m k? thu?t chính
| Mô hình | GT-N25 |
| Kích th??c m?u | 25,4mm × 25,4mm |
| S? l??ng m?u | 5 cái / l?n |
| Tính song song c?a m?u v?t | <0,1mm |
| ?? dày t?i ?a c?a vi?c l?y m?u | 1,2mm |
| Nén m?u v?t th??ng ???c s? d?ng | (690 ± 21) kpa ho?c (1034 ± 34) kpa, có th? ?i?u ch?nh theo ?? dày c?a m?u. |
| L?c k?p | 0 ~ 400N (Có th? ?i?u ch?nh) |
| Ph?m vi áp su?t m?u | 0 ~ 65kg / cm² (0 ~ 950psi) |
| Khu v?c áp su?t c?p m?t | 12,72cm² |
| ??nh h??ng song song c?a ?? m?u | R = 0,4 × 10 |
| T? l? cánh tay áp l?c | 231,08: 0,8 |
| Cách phát hành | Phát hành t? ??ng |
| Góc tác ??ng | 90 ° |
| ?? phân gi?i | 0,001lbf / in2 |
| Yêu c?u b?ng dính kép | L?c nh?t ??i v?i thép v?t> 486N / m |
| Ph?m vi th? nghi?m | M?t ph?m vi: (0 ~ 500) J / M2 D?i B: (500 ~ 1000) J / M2 D?i C: (1000 ~ 1500) J / M2 (Tùy ch?n) |
| L?i ch? ??nh | M?t ph?m vi: ± 1JJ / M2 Ph?m vi B: ± 2J / M2 |
| ??n v? | Trao ??i J / M2, lbf / in2 |
| Giao di?n ng??i-máy tính | ?i?u khi?n màn hình c?m ?ng màu, hi?n th? th?i gian th?c |
| Ph?n m?m | Có th? k?t n?i v?i máy tính |
| In d? li?u | Máy in nhi?t ???c trang b? bên trong |
| Kích th??c | 450m × 380mm × 600mm |
| Cân n?ng | 60kg |
Đánh giá sản phẩm Hủy
Write a review








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.